學華語Kaori Dict

雪地

xuě

ㄒㄩㄝˇ ㄉㄧˋ

TUYẾT ĐỊA

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆正在雪地里和瑪麗打雪仗。

    Tāngmǔ zhèngzài xuědì lǐ hé Mǎlì dǎxuězhàng。

    Tom đang chơi đánh nhau làm tuyết trong khu rừng tuyết với Mary.

  • 2

    我們在雪地裡迷了路。

    wǒmen zài xuědì lǐ mí le lù。

    Chúng tôi đã lạc đường trong tuyết

  • 3

    你在你的車上裝雪地輪了嗎?

    nǐ zài nǐ de chē shàngzhuāng xuědì lún le ma?

    Anh có lắp lốp mùa đông cho xe của mình chưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪地 nghĩa là gì? · Kaori Dict