例句Câu ví dụ
- 1
湯姆正在雪地里和瑪麗打雪仗。
Tāngmǔ zhèngzài xuědì lǐ hé Mǎlì dǎxuězhàng。
Tom đang chơi đánh nhau làm tuyết trong khu rừng tuyết với Mary.
- 2
我們在雪地裡迷了路。
wǒmen zài xuědì lǐ mí le lù。
Chúng tôi đã lạc đường trong tuyết
- 3
你在你的車上裝雪地輪了嗎?
nǐ zài nǐ de chē shàngzhuāng xuědì lún le ma?
Anh có lắp lốp mùa đông cho xe của mình chưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
