學華語Kaori Dict

雪豹

xuěbào

ㄒㄩㄝˇ ㄅㄠˋ

TUYẾT BÁO

例句Câu ví dụ

  • 1

    你見過雪豹在山上狩獵嗎?

    nǐ jiàn guò xuěbào zài Shānshàng shòuliè ma?

    Anh có từng thấy hổ tuyết săn mồi trên núi chưa?

  • 2

    我還不敢想象他們在那個動物園里有一個雪豹,我以為它們是一種瀕危物種。

    wǒ hái bù gǎn xiǎngxiàng tāmen zài nàge dòngwùyuán lǐ yǒu yīge xuěbào, wǒ yǐwéi tāmen shì yīzhǒng bīnwēiwùzhǒng。

    Tôi vẫn chưa dám tin họ có một con sơn tê trong vườn thú đó, tôi nghĩ chúng là loài đang bị đe dọa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪豹 nghĩa là gì? · Kaori Dict