學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雷射筆
雷射筆
giản thể:
雷射笔
léi
shè
bǐ
[ㄌㄟˊ ㄕㄜˋ ㄅㄧˇ]
LÔI XẠ BÚT
1.
bút laser (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
筆
bǐ
bút
筆記
bǐjì
ghi chép lại
筆記本
bǐjìběn
sổ tay (văn phòng phẩm)
毛筆
máobǐ
bút lông
射
shè
bắn
打雷
dǎléi
sấm rền
發射
fāshè
bắn (một vật thể)
鉛筆
qiānbǐ
bút chì
逐字解
Từng chữ trong từ
雷
lôi
sấm
射
xạ
bắn, phun, phát ra
筆
bút
bút viết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雷射筆 nghĩa là gì? · Kaori Dict