學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雷暴
雷暴
léi
bào
[ㄌㄟˊ ㄅㄠˋ]
LÔI BẠO
1.
cơn giông bão
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
打雷
dǎléi
sấm rền
暴力
bàolì
bạo lực
暴露
bàolù
phơi bày
風暴
fēngbào
bão; cơn bão
暴雨
bàoyǔ
mưa xối xả
暴躁
bàozào
nóng nảy; dễ cáu
粗暴
cūbào
thô lỗ; cục cằn; thô bạo; dữ dội; khắc nghiệt
暴風雨
bàofēngyǔ
mưa bão
逐字解
Từng chữ trong từ
雷
lôi
sấm
暴
bạo
cường bạo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
壘包
lěibāo
(bóng chày) khu vực cơ sở
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雷暴 nghĩa là gì? · Kaori Dict