學華語Kaori Dict

雷鋒

giản thể: 雷锋

LéiFēng

ㄌㄟˊ ㄈㄥ

LÔI PHONG

  1. 1.Lôi Phong (1940-1962), được tuyên truyền thành tấm gương vị tha và cống hiến cho Đảng từ năm 1963 trở đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    向雷鋒同志學習。

    xiàng LéiFēng tóngzhì xuéxí。

    Học tập tinh thần đồng chí Lý Thanh Sơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雷鋒 nghĩa là gì? · Kaori Dict