學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雷鳥
雷鳥
giản thể:
雷鸟
léi
niǎo
[ㄌㄟˊ ㄋㄧㄠˇ]
LÔI ĐIỂU
1.
chim capercaillie (Lagopus, một số loài)
2.
chim sấm (trong thần thoại thổ dân châu Mỹ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鳥
niǎo
chim
打雷
dǎléi
sấm rền
雷同
léitóng
bắt chước người khác
鳥巢
niǎocháo
tổ chim
雷
léi
sấm sét
雷射
léishè
laser (từ mượn dùng ở Đài Loan)
雷達
léidá
ra đa (từ mượn)
地雷
dìléi
mìn chống tăng (LT:顆|颗[ke1])
逐字解
Từng chữ trong từ
雷
lôi
sấm
鳥
điểu
chim
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雷鳥 nghĩa là gì? · Kaori Dict