學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
電場
電場
giản thể:
电场
diàn
chǎng
[ㄉㄧㄢˋ ㄔㄤˇ]
ĐIỆN TRƯỜNG
1.
trường điện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
電影
diànyǐng
phim; điện ảnh
電腦
diànnǎo
máy tính
電視
diànshì
truyền hình; TV
電話
diànhuà
điện thoại
場
chǎng
nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể
電
diàn
sét
機場
jīchǎng
sân bay; phi trường
電影院
diànyǐngyuàn
rạp chiếu phim; rạp phim
逐字解
Từng chữ trong từ
電
điện
điện
場
trường, tràng
không gian mở, đồng ruộng, chợ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
電唱
diànchàng
máy hát đĩa
電廠
diànchǎng
nhà máy điện
記憶技巧
Mẹo nhớ
電
ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
電場 nghĩa là gì? · Kaori Dict