- 1.xe điện bánh hơi
- 2.LT:輛|辆[liang4]

例句Câu ví dụ
- 1
他坐電車去。
tā zuò diàn chē qù
Anh ấy đi xe điện
- 2
我買了輛電車。
wǒ mǎi le liàng diànchē。
Tôi mua một chiếc xe điện
- 3
電車將準點到達。
diànchē jiāng zhǔndiǎn dàodá。
Tàu điện sẽ đến đúng giờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.