學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
震響
震響
giản thể:
震响
zhèn
xiǎng
[ㄓㄣˋ ㄒㄧㄤˇ]
CHẤN HƯỞNG
1.
âm thanh rung
2.
dao động
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
影響
yǐngxiǎng
ảnh hưởng
響
xiǎng
tiếng
地震
dìzhèn
động đất
震驚
zhènjīng
sốc
響聲
xiǎngshēng
tiếng ồn
震動
zhèndòng
rung
震撼
zhènhàn
rung động
響應
xiǎngyìng
đáp lại
逐字解
Từng chữ trong từ
震
chấn
rung
響
hưởng, hướng
làm ra tiếng, làm ra âm thanh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
真相
zhēnxiàng
sự thật về cái gì; thực tế
真象
zhēnxiàng
(biến thể của 真相[zhen1 xiang4]) sự thật về một điều gì đó; thực tế
真香
zhēnxiāng
tuyệt vời (biểu hiện tán thành nhưng mang tính đạo đức giả sau khi đã chỉ trích đúng thứ đó trước đó) (từ mới khoảng năm 2014)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
震响 nghĩa là gì? · Kaori Dict