學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
震昏
震昏
zhèn
hūn
[ㄓㄣˋ ㄏㄨㄣ]
CHẤN HÔN
1.
bị đánh ngất (do chấn động từ động đất hoặc va chạm)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
地震
dìzhèn
động đất
震驚
zhènjīng
sốc
昏
hūn
mê muội
震動
zhèndòng
rung
黃昏
huánghūn
chạng vạng
昏迷
hūnmí
mất ý thức
震撼
zhènhàn
rung động
震
zhèn
rung
逐字解
Từng chữ trong từ
震
chấn
rung
昏
hôn
tối, lúc hoàng hôn, lúc chiều tối, tối tăm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
震昏 nghĩa là gì? · Kaori Dict