震源
zhènyuán
[ㄓㄣˋ ㄩㄢˊ]
CHẤN NGUYÊN
- 1.tâm chấn (của động đất)
- 2.trung tâm chấn động

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 鎮原huyện Trấn Nguyên ở Khánh Dương 慶陽|庆阳[Qing4 yang2], Cam Túc
- 鎮遠huyện Zhenyuan trong châu tự trị Miêu và Đồng Qiandongnan 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu
- 鎮沅Thành Tĩnh Nguyên; xem Tĩnh Nguyên, dân tộc Dân Tộc Yi, Hani, La Hu tự trị huyện [Zhen4 yuan2 Yi2 zu2 Ha1 ni2 zu2 La1 hu4 zu2 Zi4 zhi4 xian4]