學華語Kaori Dict

霍爾木茲島

giản thể: 霍尔木兹岛

HuòěrDǎo

ㄏㄨㄛˋ ㄦˇ ㄇㄨˋ ㄗ ㄉㄠˇ

HOẮC NHĨ MỘC TƯ ĐẢO

  1. 1.Đảo Hormuz, Iran, ở cửa Vịnh Ba Tư

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

霍爾木茲島 nghĩa là gì? · Kaori Dict