學華語Kaori Dict

露臺

giản thể: 露台

tái

ㄌㄨˋ ㄊㄞˊ

LỘ ĐÀI

  1. 1.ban công
  2. 2.sân hiên
  3. 3.mái bằng
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.sân thượng
  2. 5.sàn không có mái
  3. 6.sân khấu ngoài trời
  4. 7.đài quan sát thiên văn hoàng gia cổ đại

例句Câu ví dụ

  • 1

    去露臺。

    qù lùtái。

    Đi lên ban công

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

露台 nghĩa là gì? · Kaori Dict