- 1.ban công
- 2.sân hiên
- 3.mái bằng
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.sân thượng
- 5.sàn không có mái
- 6.sân khấu ngoài trời
- 7.đài quan sát thiên văn hoàng gia cổ đại

例句Câu ví dụ
- 1
去露臺。
qù lùtái。
Đi lên ban công
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 臺ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.