學華語Kaori Dict

露西

ㄌㄨˋ ㄒㄧ

LỘ TÂY

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在露西亞家。

    wǒ zài Lùxī Yà jiā。

    Tôi ở nhà Lucy

  • 2

    露西喜歡打網球。

    Lùxī xǐhuan dǎwǎng qiú。

    Lucy thích chơi tennis

  • 3

    露西亞,你有姊妹嗎?

    Lùxī Yà, nǐ yǒu zǐmèi ma?

    Lucia, ngươi có em gái không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

露西 nghĩa là gì? · Kaori Dict