霸王鞭
bàwángbiān
[ㄅㄚˋ ㄨㄤˊ ㄅㄧㄢ]
BÁ VƯƠNG TIÊN
- 1.một loại gậy có lục lạc dùng trong múa dân gian
- 2.điệu múa gậy có lục lạc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.