- 1.quận Thanh Sơn của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc
- 2.quận Thanh Sơn của thành phố Bao Đầu 包頭市|包头市[Bao1 tou2 shi4], Nội Mông
Cách đọc khác:QīngshānQū — Qingshan, một quận thuộc thành phố Wuhan 武漢市|武汉市[Wu3 han4 Shi4], tỉnh Hubei; Qingshan, một quận thuộc thành phố Baotou 包頭市|包头市[Bao1 tou2 Shi4], khu tự trị Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.