學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
青花
青花
qīng
huā
[ㄑㄧㄥ ㄏㄨㄚ]
THANH HOA
1.
xanh trắng (gốm sứ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
花
huā
hoa
青年
qīngnián
thanh niên
青少年
qīngshàonián
thanh thiếu niên
花園
huāyuán
vườn
開花
kāihuā
nở hoa
青春
qīngchūn
tuổi trẻ
鮮花
xiānhuā
hoa
青
qīng
màu xanh lá
逐字解
Từng chữ trong từ
青
thanh
than – xanh, trẻ
花
hoa
hoa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
情話
qínghuà
lời yêu thương
氫化
qīnghuà
hydro hóa
清華
Qīnghuá
viết tắt của 清華大學|清华大学[Qing1 hua2 Da4 xue2]
記憶技巧
Mẹo nhớ
花
HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
青花 nghĩa là gì? · Kaori Dict