- 1.thuộc về bạn một cách độc quyền (thành ngữ)
- 2.bạn là người đó
- 3.chỉ bạn xứng đáng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chỉ bạn có thể làm được

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 你bạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您[nin2])
- 非常rất; thực sự
- 你們các bạn (số nhiều)
- 屬於được phân loại là
- 妳bạn (Lưu ý: Ở Đài Loan, 妳 được dùng để chỉ nữ giới, nhưng ở Trung Quốc đại lục, từ này không phổ biến. Thay vào đó, 你 được dùng cho cả nam và nữ.)
- 非không phải; không
- 屬phân loại
- 家屬thành viên gia đình
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 你NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!