學華語Kaori Dict

非你莫屬

giản thể: 非你莫属

fēishǔ

ㄈㄟ ㄋㄧˇ ㄇㄛˋ ㄕㄨˇ

PHI NỄ MẠC THUỘC

  1. 1.thuộc về bạn một cách độc quyền (thành ngữ)
  2. 2.bạn là người đó
  3. 3.chỉ bạn xứng đáng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chỉ bạn có thể làm được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
  • PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

非你莫属 nghĩa là gì? · Kaori Dict