例句Câu ví dụ
- 1
死於非命。
sǐ Yū fēimìng。
Chết một cách bất thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!
死於非命。
sǐ Yū fēimìng。
Chết một cách bất thường