例句Câu ví dụ
- 1
伊寧的蘋果種類非常多。
Yīníng de píngguǒ zhǒnglèi fēichángduō。
Các loại táo ở Ghulja rất phong phú
- 2
編程語言JAVA非常多用途的。
biānchéng yǔyán J A V A fēichángduō yòngtú de。
Ngôn ngữ lập trình JAVA có rất nhiều ứng dụng
- 3
地震災難的受害者非常多。
dìzhèn zāinàn de shòuhàizhě fēichángduō。
Những nạn nhân của thảm họa động đất rất nhiều
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!
