學華語Kaori Dict

非常多

fēichángduō

ㄈㄟ ㄔㄤˊ ㄉㄨㄛ

PHI THƯỜNG ĐA

例句Câu ví dụ

  • 1

    伊寧的蘋果種類非常多。

    Yīníng de píngguǒ zhǒnglèi fēichángduō。

    Các loại táo ở Ghulja rất phong phú

  • 2

    編程語言JAVA非常多用途的。

    biānchéng yǔyán J A V A fēichángduō yòngtú de。

    Ngôn ngữ lập trình JAVA có rất nhiều ứng dụng

  • 3

    地震災難的受害者非常多。

    dìzhèn zāinàn de shòuhàizhě fēichángduō。

    Những nạn nhân của thảm họa động đất rất nhiều

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
  • PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

非常多 nghĩa là gì? · Kaori Dict