- 1.vô lễ
- 2.không đúng mực
- 3.quấy rối tình dục

例句Câu ví dụ
- 1
非禮勿視、非禮勿聽、非禮勿言。
fēilǐ wù shì、 fēilǐ wù tīng、 fēilǐ wù yán。
Không nhìn, không nghe, không nói nếu không phải lẽ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!