學華語Kaori Dict

非致命

fēizhìmìng

ㄈㄟ ㄓˋ ㄇㄧㄥˋ

PHI TRÍ MỆNH

  1. 1.(về tình trạng y tế) không gây tử vong; không đe dọa tính mạng

例句Câu ví dụ

  • 1

    狼狗的攻擊性並非天生野蠻,而是在長期訓練中被塑造成一種極度受控的力量,使牠能在瞬間作出致命與非致命的判斷。

    lánggǒu de gōngjī xìng bìngfēi tiānshēng yěmán, érshì zài chángqī xùnliàn zhōng bèi sùzào chéng yīzhǒng jídù shòukòng de lìliang, shǐ tā néng zài shùnjiān zuòchū zhìmìng yǔ fēizhìmìng de pànduàn。

    Tính hung hăng của chó sói không phải bản năng hoang dã, mà là được rèn luyện thành một lực lượng cực kỳ được kiểm soát trong quá trình huấn luyện dài hạn, giúp nó có thể nhanh chóng đưa ra quyết định gây chết người hoặc không gây chết người.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

非致命 nghĩa là gì? · Kaori Dict