非致命
fēizhìmìng
[ㄈㄟ ㄓˋ ㄇㄧㄥˋ]
PHI TRÍ MỆNH
- 1.(về tình trạng y tế) không gây tử vong; không đe dọa tính mạng

例句Câu ví dụ
- 1
狼狗的攻擊性並非天生野蠻,而是在長期訓練中被塑造成一種極度受控的力量,使牠能在瞬間作出致命與非致命的判斷。
lánggǒu de gōngjī xìng bìngfēi tiānshēng yěmán, érshì zài chángqī xùnliàn zhōng bèi sùzào chéng yīzhǒng jídù shòukòng de lìliang, shǐ tā néng zài shùnjiān zuòchū zhìmìng yǔ fēizhìmìng de pànduàn。
Tính hung hăng của chó sói không phải bản năng hoang dã, mà là được rèn luyện thành một lực lượng cực kỳ được kiểm soát trong quá trình huấn luyện dài hạn, giúp nó có thể nhanh chóng đưa ra quyết định gây chết người hoặc không gây chết người.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!