學華語Kaori Dict

麵包房

giản thể: 面包房

miànbāofáng

ㄇㄧㄢˋ ㄅㄠ ㄈㄤˊ

DIỆN BAO PHÒNG

  1. 1.tiệm bánh mì
  2. 2.LT:家[jia1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    面包房打烊了。

    miànbāofáng dǎyàng le。

    Cửa tiệm bánh đã đóng cửa

  • 2

    在面包房工作的姑娘很可愛。

    zài miànbāofáng gōngzuò de gūniang hěn kěài。

    Cô gái làm việc tại tiệm bánh rất dễ thương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
  • MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面包房 nghĩa là gì? · Kaori Dict