學華語Kaori Dict

面嚮

giản thể: 面向

miànxiàng

ㄇㄧㄢˋ ㄒㄧㄤˋ

DIỆN HƯỚNG

HSK 6V
  1. 1.đối mặt
  2. 2.quay về
  3. 3.nghiêng về
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.hướng tới
  2. 5.phục vụ cho
  3. 6.thiên về
  4. 7.đặc điểm khuôn mặt
  5. 8.diện mạo
  6. 9.khía cạnh
  7. 10.phương diện

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個產品面向青年。

    zhè ge chǎn pǐn miàn xiàng qīng nián

    Sản phẩm này nhắm đến giới trẻ

  • 2

    他面向他的敵人。

    tā miànxiàng tā de dírén。

    Ông ấy đang quay mặt về phía kẻ thù của mình.

  • 3

    我的房間面向花園。

    wǒ de fángjiān miànxiàng huāyuán。

    Phòng của tôi hướng về vườn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面嚮 nghĩa là gì? · Kaori Dict