學華語Kaori Dict

麵團

giản thể: 面团

miàntuán

ㄇㄧㄢˋ ㄊㄨㄢˊ

DIỆN ĐOÀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    加水,和成一個結實的面團。

    jiā shuǐ, hé chéng yīge jiēshi de miàntuán。

    Thêm nước, trộn thành một khối bột chắc chắn

  • 2

    阿嗄拉咭是源自非洲的巴西食品,是豇豆面團、洋蔥和鹽,經棕櫚油炸,與蝦和辣醬一起食用的食品。

    Ā á lā jī shì yuánzì Fēizhōu de Bāxī shípǐn, shì jiāngdòu miàntuán、 yángcōng hé yán, jīng zōnglǘyóu zhá, yǔ xiā hé là jiàng yīqǐ shíyòng de shípǐn。

    Acaraje là món ăn Brazil bắt nguồn từ châu Phi, là một khối bột đậu caupi, hành tây và muối, được chiên bằng dầu dừa và ăn kèm tôm và sốt cay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面团 nghĩa là gì? · Kaori Dict