學華語Kaori Dict

麵條兒

giản thể: 面条儿

miàntiáor

ㄇㄧㄢˋ ㄊㄧㄠˊ ㄖ˙

DIỆN ĐIỀU NHÂN

HSK 1N
  1. 1.biến thể er hoá của 麵條|面条[mian4 tiao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們晚飯吃面條兒和包子。

    wǒ men wǎn fàn chī miàn tiáor hé bāo zi

    Chúng tôi ăn mì và bánh bao tối nay

  • 2

    面條兒很好吃,我吃飽了。

    miàn tiáor hěn hǎo chī wǒ chī bǎo le

    Mì rất ngon, tôi đã ăn no.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面条儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict