面目全非
miànmùquánfēi
[ㄇㄧㄢˋ ㄇㄨˋ ㄑㄩㄢˊ ㄈㄟ]
DIỆN MỤC TOÀN PHI
HSK 7-9
- 1.không còn gì như cũ (thành ngữ); thay đổi không nhận ra

例句Câu ví dụ
- 1
歲月流逝,當年的老房子早已面目全非。
suìyuèliúshì, dāngnián de lǎo fángzi zǎoyǐ miànmùquánfēi。
Thời gian trôi qua, ngôi nhà cũ kia nay đã面目全非
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.