學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鞦
鞦
giản thể:
秋
qiū
[ㄑㄧㄡ]
THU
1.
xem 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
秋天
qiūtiān
mùa thu
秋季
qiūjì
mùa thu
中秋節
Zhōngqiūjié
Tết Trung Thu vào ngày 15 tháng 8 âm lịch
千秋
qiānqiū
một ngàn năm
秋
Qiū
họ [Qiu1]
秋
qiū
mùa thu
秌
qiū
biến thể cũ của 秋[qiu1]
中秋
Zhōngqiū
Tết Trung thu, lễ hội truyền thống ngắm trăng vào ngày 15 tháng 8 âm lịch
逐字解
Từng chữ trong từ
鞦
thu
đinh da
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
球
qiú
quả bóng
求
qiú
tìm kiếm
㐤
qiú
biến thể cổ của 求[qiu2]
㞗
qiú
(tiếng địa phương) dương vật; cu
丘
Qiū
họ [Qiu1]
丘
qiū
gò đất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鞦 nghĩa là gì? · Kaori Dict