字義Nghĩa
đinh damáy dịch
qiūTHU
- 1.xem 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 革 (cách) chỉ nghĩa, 秋 [qiū] chỉ âm.
Đồ da
組詞Từ chứa chữ này
- 秋天mùa thu
- 秋季mùa thu
- 秋令mùa thu
- 秋分Tiết Thu phân, tiết thứ 16 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, từ 23 tháng Chín đến 7 tháng Mười
- 秋審đại thẩm mùa thu (xét xử các vụ án tử hình thời Minh và Thanh)
- 秋征thu thuế (thuế vụ mùa)
- 秋播gieo trồng vào mùa thu (cho vụ xuân)
- 秋收thu hoạch mùa thu
- 秋景cảnh thu
- 秋榜kết quả kỳ thi đình mùa thu
- 中秋節Tết Trung Thu vào ngày 15 tháng 8 âm lịch
- 千秋một ngàn năm
- 中秋Tết Trung thu, lễ hội truyền thống ngắm trăng vào ngày 15 tháng 8 âm lịch
- 仲秋tháng thứ hai của mùa thu
- 初秋đầu mùa thu
- 張秋Cho Chang (Harry Potter)