學華語Kaori Dict

中秋

Zhōngqiū

ㄓㄨㄥ ㄑㄧㄡ

TRUNG THU

  1. 1.Tết Trung thu, lễ hội truyền thống ngắm trăng vào ngày 15 tháng 8 âm lịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天是中秋節。

    jīntiān shì Zhōngqiūjié。

    Hôm nay là ngày Trung thu

  • 2

    中秋節要吃月餅。

    Zhōngqiūjié yào chī yuèbǐng。

    Trong ngày Tết Trung thu phải ăn bánh trung thu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中秋 nghĩa là gì? · Kaori Dict