學華語Kaori Dict

Qiū

ㄑㄧㄡ

THU

  1. 1.họ [Qiu1]

Cách đọc khác:qiūmùa thuqiūbiến thể cũ của 秋[qiu1]qiūxem 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    秋天秋葉落。

    qiūtiān qiūyè luò。

    Mùa thu lá rơi

  • 2

    藤村和白秋這樣的詩人太少了。

    téng cūn hé bái Qiū zhèyàng de shīrén tài shǎo le。

    Những nhà thơ như Toson và Hakushu quá hiếm có.

  • 3

    一年有四個季節:春、夏、秋、冬。

    yī nián yǒu sì gě jìjié: chūn、 Xià、 Qiū、 dōng。

    Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秋 nghĩa là gì? · Kaori Dict