學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鞦韆
鞦韆
giản thể:
秋千
qiū
qiān
[ㄑㄧㄡ ㄑㄧㄢ]
THU THIÊN
1.
xích đu (ghế treo từ khung hoặc cành cây)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
千
qiān
một nghìn
秋天
qiūtiān
mùa thu
千萬
qiānwàn
mười triệu
千克
qiānkè
kilogram
秋季
qiūjì
mùa thu
中秋節
Zhōngqiūjié
Tết Trung Thu vào ngày 15 tháng 8 âm lịch
成千上萬
chéngqiānshàngwàn
nghĩa đen: hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
千變萬化
qiānbiànwànhuà
thay đổi vô số
逐字解
Từng chữ trong từ
鞦
thu
đinh da
韆
thiên
vòng quanh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
求籤
qiúqiān
(tôn giáo dân gian) xem bói bằng cách rút que thần tài
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鞦韆 nghĩa là gì? · Kaori Dict