字義Nghĩa
vòng quanhmáy dịch
qiānTHIÊN
- 1.xem 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
韆kuò 1.见"韙"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 革 (cách) chỉ nghĩa, 遷 [qiān] chỉ âm.
Đồ da
組詞Từ chứa chữ này
- 千萬mười triệu
- 千克kilogram
- 千變萬化thay đổi vô số
- 千方百計nghĩa đen: nghìn cách, trăm kế (thành ngữ); bằng mọi phương tiện có thể
- 千鈞一髮ngàn cân treo sợi tóc (thành ngữ)
- 千家萬戶mọi gia đình (thành ngữ)
- 千軍萬馬đội quân hùng mạnh với ngàn người và ngựa (thành ngữ); sự phô trương lực lượng ấn tượng
- 千古muôn đời muôn kiếp
- 千金ngàn cân 斤 vàng
- 千辛萬苦chịu đựng muôn vàn gian khổ (thành ngữ); thử thách và gian truân
- 成千上萬nghĩa đen: hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
- 千里迢迢từ nơi xa xôi
- 千秋một ngàn năm
- 千真萬確hoàn toàn đúng (thành ngữ)
- 千篇一律một ngàn bài, cùng một quy tắc (thành ngữ); rập khuôn và lặp đi lặp lại
- 數以千計hàng ngàn (cái gì đó)