學華語Kaori Dict

數以千計

giản thể: 数以千计

shùqiān

ㄕㄨˋ ㄧˇ ㄑㄧㄢ ㄐㄧˋ

SỐ DĨ THIÊN KẾ

TOCFL 7
  1. 1.hàng ngàn (cái gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    數以千計的人涌向了諾姆。

    shùyǐqiānjì de rén yǒng xiàng le nuò mǔ。

    Ngàn người đã đổ xô đến thành phố Nome

  • 2

    數以千計的蠟燭點亮了儀式中的教堂。

    shùyǐqiānjì de làzhú diǎnliàng le yíshì zhòngdì jiàotáng。

    Ngàn nến đã thắp sáng nhà thờ trong nghi lễ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

數以千計 nghĩa là gì? · Kaori Dict