- 1.tên khác của Han Fei 韓非|韩非[Han2 Fei1], triết gia Pháp gia (khoảng 280-233 TCN)
- 2."Hàn Phi Tử", sách triết học Pháp gia do Han Fei 韓非|韩非[Han2 Fei1] viết trong thời Chiến Quốc (475-220 TCN)

例句Câu ví dụ
- 1
子是中國古代對有學問的人的尊稱,如孔子,老子,墨子,韓非子。
zǐ shì Zhōngguó gǔdài duì yǒuxuéwèn de rén de zūnchēng, rú Kǒngzǐ, Lǎozǐ, Mòzǐ, HánFēizǐ。
'Zi' là danh xưng tôn kính dành cho những học giả có học thức trong thời cổ đại Trung Quốc, như Khổng Tử, Lão Tử, Mạnh Tử, Hàn Phi Tử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!