同字詞Từ cùng gốc chữ
- 韭hẹ
- 韭菜hẹ (Allium tuberosum), còn gọi là hẹ Trung Quốc
- 韭黃Giá đỗ — hẹp lá hẹp (hẹp được trồng mà không tiếp xúc ánh sáng, dẫn đến thân trắng và lá vàng)
- 韭菜花bông hẹ (Allium tuberosum)
- 割韭菜(Tục ngữ) (Tập thể) lừa đảo liên tục một nhóm người (đặc biệt là các nhà đầu tư nhỏ, người tiêu dùng hoặc người hâm mộ), coi họ như một nguồn tài nguyên vô tận để khai thác lợi nhuận
- 韭菜盒子Bánh chay hình hộp; bánh chay nhân hẹ và các nguyên liệu khác (thường có trứng đánh bông)
