例句Câu ví dụ
- 1
從那以後,我再也沒有他的音信了。
cóng nà yǐhòu, wǒ zàiyě méiyǒu tā de yīnxìn le。
Từ đó, tôi không còn nghe tin tức gì về anh ấy nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
