學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
音圈
音圈
yīn
quān
[ㄧㄣ ㄑㄩㄢ]
ÂM KHUYÊN
1.
Âm quấn — (điện tử) cuộn âm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
聲音
shēngyīn
giọng
音樂
yīnyuè
âm nhạc
錄音
lùyīn
ghi âm (âm thanh)
讀音
dúyīn
cách phát âm
音節
yīnjié
âm tiết
音樂會
yīnyuèhuì
buổi hòa nhạc
圈
quān
hình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:個|个[ge4])
語音
yǔyīn
âm thanh lời nói
逐字解
Từng chữ trong từ
音
âm
tiếng, âm thanh, âm vực, cách phát âm
圈
khuyên, quyển
vẽ vòng tròn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
隱顴
yǐnquán
hộp sọ có xương gò má lõm
記憶技巧
Mẹo nhớ
音
ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
音圈 nghĩa là gì? · Kaori Dict