音符
yīnfú
[ㄧㄣ ㄈㄨˊ]
ÂM PHÙ
- 1.nốt (âm nhạc)
- 2.thành phần ngữ âm của chữ Hán
- 3.ký hiệu ngữ âm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chữ ghi âm

例句Câu ví dụ
- 1
我搞砸了第一個音符。
wǒ gǎozá le dìyī gě yīnfú。
Tôi đã làm sai âm đầu tiên
- 2
在我的語言里,音符唱名是do、re、mi、fa、sol、la、si。
zài wǒ de yǔyán lǐ, yīnfú chàngmíng shì d o、 r e、 m i、 f a、 s o l、 l a、 s i。
Trong ngôn ngữ của tôi, tên các nốt nhạc là do, re, mi, fa, sol, la, si.
- 3
長號:狂野可能有趣,但盡量不要發出粗啞的音符。
chánghào : kuángyě kěnéng yǒuqù, dàn jìnliàng bùyào fāchū cūyǎ de yīnfú。
Trống trombone: điên rồ có thể vui, nhưng cố gắng đừng phát ra những nốt trầm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.