學華語Kaori Dict

音調

giản thể: 音调

yīndiào

ㄧㄣ ㄉㄧㄠˋ

ÂM ĐIỆU

  1. 1.cao độ của giọng (cao hoặc thấp)
  2. 2.cao độ (của nốt nhạc)
  3. 3.tông

例句Câu ví dụ

  • 1

    其實,書面語我搞得相當好,但是口語中,我經常會記不起來某個字的音調。

    qíshí, shūmiànyǔ wǒ gǎo de xiāngdāng hǎo, dànshì kǒuyǔ zhōng, wǒ jīngcháng huì jì bù qǐlai mǒu gě zì de yīndiào。

    Thực ra, tôi khá giỏi về ngôn ngữ viết, nhưng trong khi nói chuyện, tôi thường xuyên quên mất âm điệu của một số chữ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

音調 nghĩa là gì? · Kaori Dict