- 1.cao độ của giọng (cao hoặc thấp)
- 2.cao độ (của nốt nhạc)
- 3.tông

例句Câu ví dụ
- 1
其實,書面語我搞得相當好,但是口語中,我經常會記不起來某個字的音調。
qíshí, shūmiànyǔ wǒ gǎo de xiāngdāng hǎo, dànshì kǒuyǔ zhōng, wǒ jīngcháng huì jì bù qǐlai mǒu gě zì de yīndiào。
Thực ra, tôi khá giỏi về ngôn ngữ viết, nhưng trong khi nói chuyện, tôi thường xuyên quên mất âm điệu của một số chữ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.