例句Câu ví dụ
- 1
我不喜歡這個操作系統的頁面。
wǒ bù xǐhuan zhège cāozuòxìtǒng de yèmiàn。
Tôi không thích giao diện của hệ điều hành này
- 2
這條短信只是為了通知您我剛把關於我們合作關系的信息頁面放到網上。
zhè tiáo duǎnxìn zhǐshì wèile tōngzhī nín wǒ gāng bǎguān yú wǒmen hézuò guānxi de xìnxī yèmiàn fàng dào wǎngshàng。
Tin nhắn này chỉ để thông báo rằng tôi vừa đưa trang thông tin về mối quan hệ hợp tác của chúng ta lên mạng
- 3
縮略圖是一種為了提高可見性,把圖片或者印刷物頁面縮小後得到的樣本。
suōlüètú shì yīzhǒng wèile tígāo kějiàn xìng, bǎ túpiàn huòzhě yìnshuā wù yèmiàn suōxiǎo hòu dédào de yàngběn。
Ảnh thu nhỏ là một mẫu được tạo ra bằng cách thu nhỏ hình ảnh hoặc trang in để tăng tính dễ nhìn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
