學華語Kaori Dict

頂流

giản thể: 顶流

dǐngliú

ㄉㄧㄥˇ ㄌㄧㄡˊ

ĐỈNH LƯU

  1. 1.Đỉnh lưu — (thông dụng) người nổi tiếng hàng đầu hoặc người có ảnh hưởng lớn (tên viết tắt của 頂級流量|顶级流量[ding3 ji2 liu2 liang4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頂流 nghĩa là gì? · Kaori Dict