- 1.Đỉnh lưu — (thông dụng) người nổi tiếng hàng đầu hoặc người có ảnh hưởng lớn (tên viết tắt của 頂級流量|顶级流量[ding3 ji2 liu2 liang4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.