例句Câu ví dụ
- 1
我們只能知道過去,並不能改變。我們只能改變未來,卻不能預知。
wǒmen zhǐnéng zhīdào guòqù, bìngbù néng gǎibiàn。 wǒmen zhǐnéng gǎibiàn wèilái, què bùnéng yùzhī。
Chúng ta chỉ biết được quá khứ và không thể thay đổi, chỉ có thể thay đổi tương lai nhưng không thể dự đoán.
- 2
人生長短無法預知, 或者長得天荒地老,讓人難耐 或者短暫如朝露,過了今天沒明天。
rénshēng chángduǎn wúfǎ yùzhī, huòzhě zhǎngde tiānhuāngdìlǎo, ràng rén nán nài huòzhě duǎnzàn rú zhāolù, guò le jīntiān méi míngtiān。
Sự dài ngắn của cuộc đời không thể dự đoán, hoặc dài đến tận trời đất, khiến người ta khó chịu; hoặc ngắn như sương sớm, qua ngày mai không còn ngày mai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
