學華語Kaori Dict

預謀

giản thể: 预谋

móu

ㄩˋ ㄇㄡˊ

DỰ MƯU

  1. 1.có mưu tính trước
  2. 2.lên kế hoạch trước (đặc biệt là tội phạm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她按著預謀的決定行動了。

    tā àn zhe yùmóu de juédìng xíngdòng le。

    Cô ấy hành động theo quyết định đã định sẵn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

預謀 nghĩa là gì? · Kaori Dict