學華語Kaori Dict

領取

giản thể: 领取

lǐng

ㄌㄧㄥˇ ㄑㄩˇ

LÃNH THỦ

HSK 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去領取獎金。

    tā qù lǐng qǔ jiǎng jīn

    Anh ấy đi nhận thưởng

  • 2

    我能在機場領取機票嗎?

    wǒ néng zài jīchǎng lǐngqǔ jīpiào ma?

    Tôi có thể nhận vé máy bay tại sân bay không

  • 3

    無人領取的物品被拍賣了。

    wúrén lǐngqǔ de wùpǐn bèi pāimài le。

    Những vật không ai đến nhận đã được đấu giá.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

領取 nghĩa là gì? · Kaori Dict