學華語Kaori Dict

頭痛醫頭,腳痛醫腳

giản thể: 头痛医头,脚痛医脚

tóutòngtóu,jiǎotòngjiǎo

ㄊㄡˊ ㄊㄨㄥˋ ㄧ ㄊㄡˊ ㄐㄧㄠˇ ㄊㄨㄥˋ ㄧ ㄐㄧㄠˇ

ĐẦU THỐNG Y ĐẦU , CƯỚC THỐNG Y CƯỚC

  1. 1.chỉ chữa triệu chứng mà không giải quyết gốc rễ của vấn đề (tục ngữ)
  2. 2.phản ứng (thay vì chủ động)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
  • Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頭痛醫頭,腳痛醫腳 nghĩa là gì? · Kaori Dict