- 1.nghĩa đen: mặt chạm đáy
- 2.vô cùng mất mặt (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
穿舊衣服出門令我感覺顏面掃地。
chuān jiù yīfu chūmén lìng wǒ gǎnjué yánmiànsǎodì。
Tôi cảm thấy xấu hổ khi ra ngoài mặc đồ cũ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.