學華語Kaori Dict

顏面掃地

giản thể: 颜面扫地

yánmiànsǎo

ㄧㄢˊ ㄇㄧㄢˋ ㄙㄠˇ ㄉㄧˋ

NHAN DIỆN TẢO ĐỊA

  1. 1.nghĩa đen: mặt chạm đáy
  2. 2.vô cùng mất mặt (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    穿舊衣服出門令我感覺顏面掃地。

    chuān jiù yīfu chūmén lìng wǒ gǎnjué yánmiànsǎodì。

    Tôi cảm thấy xấu hổ khi ra ngoài mặc đồ cũ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

颜面扫地 nghĩa là gì? · Kaori Dict