- 1.nhân vật quyền quý
- 2.người xuất chúng
- 3.hoàng tộc
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.quý tộc
- 5.người tai to mặt lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 貴QUÝ (貴) – quý, đắt: Giỏ tiền vỏ sò (貝 bối) đội thêm sọt hàng đầy — thứ đổi bằng cả giỏ tiền ắt là đồ ĐẮT, QUÝ giá.